costal cartilage

Học thuật
Thân thiện
costal cartilage

The diagram shows the costal cartilage connecting the ribs to the sternum.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Sụn sườn: phần sụn kéo dài từ đầu trước của mỗi xương sườn, kết nối xương sườn với xương ức hoặc với các xương sườn khác. Tính đàn hồi của cho phép lồng ngực di chuyển trong quá trình hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A fracture can occur in the bone or the costal cartilage. (Một vết gãy có thể xảy raxương hoặcsụn sườn.)
    • The surgeon examined the damaged costal cartilage. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra phần sụn sườn bị tổn thương.)
    • Inflammation of the costal cartilage can cause chest pain. (Viêm sụn sườn có thể gây đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Costal cartilage graft": Mảnh ghép sụn sườn, thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
    • A costal cartilage graft was used to reconstruct the patient's nose. (Một mảnh ghép sụn sườn đã được sử dụng để tái tạo mũi cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartilage (n): Sụn, liên kết đàn hồi.
  • Rib (n): Xương sườn.
  • Sternum (n): Xương ức.
Từ đồng nghĩa
  • Sụn sườn (đây thuật ngữ tiếng Việt chính xác phổ biến nhất, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong bối cảnh y học).
costal cartilage

The diagram shows the costal cartilage connecting the ribs to the sternum.

Noun
  1. (y học) sụn sườn