costal cartilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Sụn sườn: Là phần sụn kéo dài từ đầu trước của mỗi xương sườn, kết nối xương sườn với xương ức hoặc với các xương sườn khác. Tính đàn hồi của nó cho phép lồng ngực di chuyển trong quá trình hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A fracture can occur in the bone or the costal cartilage. (Một vết gãy có thể xảy ra ở xương hoặc ở sụn sườn.)
- The surgeon examined the damaged costal cartilage. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra phần sụn sườn bị tổn thương.)
- Inflammation of the costal cartilage can cause chest pain. (Viêm sụn sườn có thể gây đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Costal cartilage graft": Mảnh ghép sụn sườn, thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
- A costal cartilage graft was used to reconstruct the patient's nose. (Một mảnh ghép sụn sườn đã được sử dụng để tái tạo mũi cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartilage (n): Sụn, mô liên kết đàn hồi.
- Rib (n): Xương sườn.
- Sternum (n): Xương ức.
Từ đồng nghĩa
- Sụn sườn (đây là thuật ngữ tiếng Việt chính xác và phổ biến nhất, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong bối cảnh y học).
Noun
- (y học) sụn sườn